ác tính
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Y học) Có tính chất nguy hiểm, phát triển nhanh và có khả năng xâm lấn, di căn, thường dẫn đến tử vong nếu không được điều trị. Từ này chủ yếu dùng để mô tả bản chất của các khối u hoặc một số bệnh lý nghiêm trọng.
- Có bản chất độc ác, hung dữ một cách bệnh hoạn. Nghĩa này ít phổ biến hơn, thường dùng trong văn chương hoặc phân tích tâm lý, xã hội.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (Nghĩa y học):
- Bác sĩ chẩn đoán khối u ở phổi của ông ấy là ác tính.
- Sốt rét ác tính là một thể bệnh nặng, có thể gây biến chứng thần kinh.
- May mắn là kết quả sinh thiết cho thấy đó chỉ là khối u lành tính, không phải ác tính.
Tính từ (Nghĩa ẩn dụ):
- Hắn ta cười một nụ cười ác tính, khiến mọi người đều sợ hãi.
- Đó là một âm mưu ác tính nhằm hủy hoại thanh danh của đối thủ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mang tính ác tính": Cụm từ nhấn mạnh đặc tính nguy hiểm, hủy diệt của một hiện tượng không thuộc lĩnh vực y học.
- Sự phát triển mang tính ác tính của chủ nghĩa dân tộc cực đoan đe dọa hòa bình khu vực.
- "Chuyển hóa ác tính": Thuật ngữ y học chỉ quá trình một tế bào hoặc mô lành tính biến đổi thành ác tính.
- Polyp đại tràng nếu không cắt bỏ có nguy cơ cao chuyển hóa ác tính.
Biến thể và từ liên quan
- Lành tính (tính từ): Trái nghĩa trực tiếp trong y học, chỉ các khối u hoặc bệnh không xâm lấn, không di căn, tiên lượng tốt.
- U nang buồng trứng phần lớn là lành tính.
- Ác (tính từ): Hung dữ, độc ác (nghĩa rộng hơn, không chuyên biệt cho y học).
- Bản chất ác độc của tên tội phạm.
- Ung thư (danh từ): Là một nhóm bệnh lý đặc trưng bởi sự phát triển ác tính của tế bào. "Ác tính" là tính từ mô tả bản chất của "ung thư".
- Ung thư vú là một bệnh ác tính.
Từ đồng nghĩa
- (Trong y học): Di căn, xâm lấn (mô tả đặc tính), ung thư (danh từ chỉ bệnh).
- (Nghĩa ẩn dụ): Hiểm độc, nham hiểm, tàn ác.
Các cụm từ liên quan
- Khối u ác tính: Cụm danh từ chỉ khối u có tính chất ung thư.
- Phẫu thuật cắt bỏ khối u ác tính.
- Bướu ác tính: Cách gọi khác của khối u ác tính, thường dùng trong dân gian.
- Bệnh ác tính: Chỉ chung các căn bệnh có diễn biến nhanh và nguy cơ tử vong cao.
- Bệnh bạch cầu cấp là một bệnh ác tính của hệ tạo máu.
Thành ngữ/ Cách nói liên quan
- "Căn bệnh ác tính của xã hội": Cách nói ẩn dụ, ví một tệ nạn hoặc vấn đề xã hội nghiêm trọng như một căn bệnh ung thư khó chữa.
- Tham nhũng được coi là căn bệnh ác tính của xã hội, cần được bài trừ.